Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
miệng núi lửa trên mặt trăng
クレーター|=bề mặt giống như miệng núi lửa trên mặt trăng|+ 月のクレーターのような表面
* Từ tham khảo/words other:
-
miệng rộng
-
miếng thịt
-
miệng vết thương
-
miếng xốp
-
miệt mài
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
miệng núi lửa trên mặt trăng
* Từ tham khảo/words other:
- miệng rộng
- miếng thịt
- miệng vết thương
- miếng xốp
- miệt mài