Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
miếng xốp
クッション|=miếng xốp bảo vệ|+ 保護クッション|=ghế ngồi có đệm mút (lót xốp, miếng xốp)|+ クッションのある座席|=miếng xốp đệm ghế|+ いすのクッション|=スポンジ
* Từ tham khảo/words other:
-
miệt mài
-
miệt thị
-
miếu
-
miêu tả
-
miêu tả sai
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
miếng xốp
* Từ tham khảo/words other:
- miệt mài
- miệt thị
- miếu
- miêu tả
- miêu tả sai