Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
minh mẫn
さえる - 「冴える」|=Hôm nay đầu óc tôi minh mẫn.|+ 今日は頭が冴えている。|=adはきはき
* Từ tham khảo/words other:
-
mình mẩy
-
Minh Trị duy tân
-
minh ước
-
mình và người khác
-
minh xác
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
minh mẫn
* Từ tham khảo/words other:
- mình mẩy
- Minh Trị duy tân
- minh ước
- mình và người khác
- minh xác