Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mở cửa cửa hàng
みせびらきする - 「店開きする」
* Từ tham khảo/words other:
-
mở cửa hàng
-
mô đất
-
mỏ dầu
-
mở đầu
-
mở đầu và kết thúc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mở cửa cửa hàng
* Từ tham khảo/words other:
- mở cửa hàng
- mô đất
- mỏ dầu
- mở đầu
- mở đầu và kết thúc