Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mỏ hàn
でんかいぼう - 「電解棒」|=ようせつこて - 「溶接鏝」
* Từ tham khảo/words other:
-
mở hàng
-
mô hình
-
mô hình cây thánh giá với hình chúa Giêxu trên đó
-
mô hình hội nhập Châu Á Thái Bình Dương
-
mô hình nhựa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mỏ hàn
* Từ tham khảo/words other:
- mở hàng
- mô hình
- mô hình cây thánh giá với hình chúa Giêxu trên đó
- mô hình hội nhập Châu Á Thái Bình Dương
- mô hình nhựa