Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mở mắt ra
こりる - 「懲りる」|=Có lẽ kinh nghiệm cay đắng này sẽ khiến anh ta mở mắt ra.|+ この苦い経験で彼も懲りるだろう。|=Cậu đã 3 lần gây tai nạn mà vẫn chưa mở mắt ra à.|+ 3回も事故を起こしたのにまだ懲りないのか。
* Từ tham khảo/words other:
-
mó máy
-
mở máy
-
mở miệng
-
mờ mịt
-
mơ mộng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mở mắt ra
* Từ tham khảo/words other:
- mó máy
- mở máy
- mở miệng
- mờ mịt
- mơ mộng