Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mờ mịt
ていめい - 「低迷する」|=một nền kinh tế mờ mịt|+ 低迷する経済
* Từ tham khảo/words other:
-
mơ mộng
-
mỏ neo
-
mờ nhạt
-
mờ nhiễu
-
mở niêm phong thư v,
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mờ mịt
* Từ tham khảo/words other:
- mơ mộng
- mỏ neo
- mờ nhạt
- mờ nhiễu
- mở niêm phong thư v,