Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mở ra
あく - 「明く」|=mở mắt ra|+ 目が明く|=あける - 「明ける」|=はがす - 「剥がす」|=ほどく - 「解く」|=かいこん - 「開梱」 - [KHAI KHỔN]|=mở ra và cài đặt|+ 開こんしてインストールすると
* Từ tham khảo/words other:
-
mở ra kỷ nguyên
-
mỡ rán
-
mở rộng
-
mở rộng qui mô lao động
-
mở rộng ra
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mở ra
* Từ tham khảo/words other:
- mở ra kỷ nguyên
- mỡ rán
- mở rộng
- mở rộng qui mô lao động
- mở rộng ra