Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
các mặt
かくめん - 「各面」|=ほうぼう - 「方々」
* Từ tham khảo/words other:
-
các món ăn ngon đãi khách
-
các môn thể dục thể thao
-
các môn thể thao mùa đông
-
các môn thể thao ngoài trời
-
các môn thể thao thi đấu trong nhà
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
các mặt
* Từ tham khảo/words other:
- các món ăn ngon đãi khách
- các môn thể dục thể thao
- các môn thể thao mùa đông
- các môn thể thao ngoài trời
- các môn thể thao thi đấu trong nhà