Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cái giá để ô
かさたて - 「傘立て」|=Tôi để cái ô ướt ở giá để ô|+ ぬれた傘を傘立てに入れた。
* Từ tham khảo/words other:
-
cái giá để treo áo
-
cãi giả lại
-
cái giắc cắm điện
-
cãi giải lại
-
cái giảm sóc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cái giá để ô
* Từ tham khảo/words other:
- cái giá để treo áo
- cãi giả lại
- cái giắc cắm điện
- cãi giải lại
- cái giảm sóc