Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cái giá để treo áo
えもんかけ - 「衣紋掛け」 - [Y VĂN QUẢI]|=giá treo áo cao|+ 高い衣紋掛け
* Từ tham khảo/words other:
-
cãi giả lại
-
cái giắc cắm điện
-
cãi giải lại
-
cái giảm sóc
-
cái giáo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cái giá để treo áo
* Từ tham khảo/words other:
- cãi giả lại
- cái giắc cắm điện
- cãi giải lại
- cái giảm sóc
- cái giáo