Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cái hại
がい - 「害」|=Hạn hán rất có hại cho cây trồng.|+ 干ばつは作物に大きな害を与えた。|=Uống nhiều thuốc quá là có hại.|+ 薬は飲みすぎると害がある。
* Từ tham khảo/words other:
-
cái hang
-
cái hắt hơi
-
cái hay
-
cải họ
-
cải hoá
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cái hại
* Từ tham khảo/words other:
- cái hang
- cái hắt hơi
- cái hay
- cải họ
- cải hoá