Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cái lồng
かご - 「篭」|=thả chim ra khỏi lồng|+ 鳥をかごから放つ|=trốn khỏi lồng|+ かごから逃げる|=con chim thoát ra khỏi lồng|+ 鳥はかごから外に出た
* Từ tham khảo/words other:
-
cái lót
-
cái lược
-
cái lưới
-
cái lưỡi
-
cải lương
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cái lồng
* Từ tham khảo/words other:
- cái lót
- cái lược
- cái lưới
- cái lưỡi
- cải lương