Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cái móc
てかぎ - 「手鉤」 - [THỦ ?]|=Không dùng móc|+ 手かぎ無用. 〔包装表示〕|=Kéo lên bằng cái móc|+ 手かぎで引っかける|=とめがね - 「止め金」|=フック
* Từ tham khảo/words other:
-
cái mốc
-
cái móc treo
-
cái môi
-
cái mới
-
cái mới nghe lần đầu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cái móc
* Từ tham khảo/words other:
- cái mốc
- cái móc treo
- cái môi
- cái mới
- cái mới nghe lần đầu