Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cái muỗng
さじ - 「匙」|=スプーン
* Từ tham khảo/words other:
-
cái mút đánh phấn
-
cái Mỹ
-
cái nắm đấm cửa
-
cái nào
-
cái nắp nồi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cái muỗng
* Từ tham khảo/words other:
- cái mút đánh phấn
- cái Mỹ
- cái nắm đấm cửa
- cái nào
- cái nắp nồi