Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cái nóng còn sót lại của mùa hè
ざんしょ - 「残暑」|=Thăm hỏi dịp cuối hè|+ 残暑見舞|=Cái nóng còn sót lại của mùa hè thật khốc liệt, nếu chúng ta lên xe điện để hóng mát thì thật là thoải mái|+ 残暑が厳しいね。銀河鉄道に乗って夕涼みできたら爽快だねきっと。
* Từ tham khảo/words other:
-
cái nóng như thiêu như đốt
-
cái ô
-
cái ổ
-
cái ô giấy
-
cái palăng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cái nóng còn sót lại của mùa hè
* Từ tham khảo/words other:
- cái nóng như thiêu như đốt
- cái ô
- cái ổ
- cái ô giấy
- cái palăng