Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cai quản
かんりする - 「管理する」
* Từ tham khảo/words other:
-
cái quặng
-
cái quạt
-
cái quạt gấp
-
cái radio
-
cái rãnh nước
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cai quản
* Từ tham khảo/words other:
- cái quặng
- cái quạt
- cái quạt gấp
- cái radio
- cái rãnh nước