| cái xô | おけ - 「桶」|=xô lau nhà|+ 洗濯桶|=xô nước|+ 水桶|=xô rửa tay|+ 手洗い桶|=xô nước bẩn|+ 汚水桶|=xô cám|+ マッシュ桶|=xô nhào lộn|+ こね桶|=ておけ - 「手桶」 - [THỦ DŨNG]|=xô bằng gỗ có tay cầm|+ 柄付きの木製手桶|=Chúa mang cho chúng ta sữa nhưng không cho chúng ta cái xô để đựng (=Không có cái gì có sẵn trên đời)|+ 神はミルクを与えてくれるが、手桶は与えず。|=バケツ |
* Từ tham khảo/words other:
- cái xỏ giầy
- cái xoáy
- cái yên ngựa
- calci
- calo