Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cảm giác chán nản
くさくさ
* Từ tham khảo/words other:
-
cảm giác đau đớn
-
cảm giác dễ chịu
-
cảm giác đoàn kết
-
cảm giác giận dữ
-
cảm giác khi mặc quần áo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cảm giác chán nản
* Từ tham khảo/words other:
- cảm giác đau đớn
- cảm giác dễ chịu
- cảm giác đoàn kết
- cảm giác giận dữ
- cảm giác khi mặc quần áo