Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cẳng chân
すね - 「脛」|=Bệnh không phát triển đầy đủ các xương chân|+ 脛骨の軟骨発育不全症
* Từ tham khảo/words other:
-
cảng chỉ định
-
cảng cho thuyền buồm đơn
-
cảng chuyển tải
-
cảng chuyển tiếp
-
càng cua
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cẳng chân
* Từ tham khảo/words other:
- cảng chỉ định
- cảng cho thuyền buồm đơn
- cảng chuyển tải
- cảng chuyển tiếp
- càng cua