Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
càng thêm ad
なおさら - 「尚更」|=đột nhiên động đất xảy ra nên càng cảm thấy sợ hơn.|+ 地震は不意にくるからなおさら恐ろしい.|=Tôi không thể giao tiếp bằng tiếng Anh, tiếng Pháp lại càng không hiểu.|+ 私は英語はしゃべれない. フランス語はなおさらだめだ.
* Từ tham khảo/words other:
-
cảng thông quan
-
cảng thượng lưu
-
cảng thương mại
-
cảng thủy triều
-
càng tốt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
càng thêm ad
* Từ tham khảo/words other:
- cảng thông quan
- cảng thượng lưu
- cảng thương mại
- cảng thủy triều
- càng tốt