Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cảnh
けしき - 「景色」|=シーン|=はいけい - 「背景」|=cảnh trên sân khấu|+ 無台の背景|=ばめん - 「場面」|=chuyển cảnh (vở kịch)|+ 場面が変わる
* Từ tham khảo/words other:
-
cạnh
-
canh 2
-
cảnh ban đêm
-
cạnh bằng nhau
-
cảnh báo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cảnh
* Từ tham khảo/words other:
- cạnh
- canh 2
- cảnh ban đêm
- cạnh bằng nhau
- cảnh báo