Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cạnh
コーナー|=サイド|=そば|=ちかく - 「近く」|=となり - 「隣」|=はし - 「端」|=へん - 「辺」|=ba cạnh của một tam giác|+ 三角形の三つの辺|=よこ - 「横」
* Từ tham khảo/words other:
-
canh 2
-
cảnh ban đêm
-
cạnh bằng nhau
-
cảnh báo
-
cảnh báo không nên làm gì
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cạnh
* Từ tham khảo/words other:
- canh 2
- cảnh ban đêm
- cạnh bằng nhau
- cảnh báo
- cảnh báo không nên làm gì