Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cảnh quẫn bách
きゅうきょう - 「窮境」
* Từ tham khảo/words other:
-
cảnh quan tuyệt đẹp
-
cảnh quan tuyệt vời
-
cánh quạt
-
cảnh quay lia
-
canh rau
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cảnh quẫn bách
* Từ tham khảo/words other:
- cảnh quan tuyệt đẹp
- cảnh quan tuyệt vời
- cánh quạt
- cảnh quay lia
- canh rau