Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cạnh sắc
は - 「刃」 - [NHẬN]|=Lưỡi dao đã được mài sắc|+ 鋭く研がれた刃|=はさき - 「刃先」|=Đe dọa ai đó bằng lưỡi dao sắc cạnh|+ 刃先を人につきつけて脅す
* Từ tham khảo/words other:
-
cánh sát
-
cảnh sát
-
cảnh sát có vũ trang
-
cánh sát đặc biệt
-
cánh sát địa phương
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cạnh sắc
* Từ tham khảo/words other:
- cánh sát
- cảnh sát
- cảnh sát có vũ trang
- cánh sát đặc biệt
- cánh sát địa phương