Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cành to
おおえだ - 「大枝」|=cắt rời cành cây to ra khỏi thân cây|+ 幹から大枝を切り離す|=nhánh cây to|+ 木の大枝|=cành to của cây sồi|+ オークの大枝
* Từ tham khảo/words other:
-
cánh trái
-
cạnh tranh
-
cạnh tranh về quyền lực
-
cảnh trên sân khấu hay phim
-
cảnh túng quẫn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cành to
* Từ tham khảo/words other:
- cánh trái
- cạnh tranh
- cạnh tranh về quyền lực
- cảnh trên sân khấu hay phim
- cảnh túng quẫn