Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mất nguyên kiện
ぶぶんてきぜんそん - 「部分的全損」
* Từ tham khảo/words other:
-
mất nhiều tiền
-
mắt nhìn của máy ảnh
-
mặt nhìn nghiêng
-
mất nhuệ khí ad
-
mắt nổi mụn lẹo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mất nguyên kiện
* Từ tham khảo/words other:
- mất nhiều tiền
- mắt nhìn của máy ảnh
- mặt nhìn nghiêng
- mất nhuệ khí ad
- mắt nổi mụn lẹo