| mặt trời | たいよう - 「太陽」|=tia nắng mặt trời|+ 太陽光線|=てんじつ - 「天日」 - [THIÊN NHẬT]|=cá ngừ ngâm muối và phơi khô dưới ánh nắng mặt trời|+ 塩水につけて天日に干したアジ|=Những viên gạch này được nung trong lò chứ không phơi khô dưới ánh nắng mặt trời.|+ このれんがは、天日で乾燥したのはなく窯で焼いて固めたものだ|=てんとうさま - 「天道様」 - [THIÊN ĐẠO DẠNG]|=てんぴ - 「天日」 - [THIÊN NHẬT]|=được phơi khô bằng ánh nắng mặt trời|+ 天日で乾燥させて|=にちりん - 「日輪」 - [NHẬT LUÂN]|=ひ - 「日」|=よう - 「陽」 - [DƯƠNG] |
* Từ tham khảo/words other:
- mặt trời ban chiều
- mặt trời buổi sáng
- mặt trời lặn
- mặt trời mọc
- mặt trời về chiều