Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mất trọn một phần
ぶぶんてきぜんそん - 「部分的全損」
* Từ tham khảo/words other:
-
mặt trong
-
mặt trụ
-
mật ước
-
mất uy tín
-
mặt vấn đề
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mất trọn một phần
* Từ tham khảo/words other:
- mặt trong
- mặt trụ
- mật ước
- mất uy tín
- mặt vấn đề