Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mau lẹ ad
いちはやく - 「いち早く」|=すくすく|=すくすくと|=ずんずん|=はやい - 「速い」|=はやく - 「速く」|=じんそく - 「迅速」|=すばやい - 「素早い」|=スピーディー|=すみやか - 「速やか」
* Từ tham khảo/words other:
-
màu lông chuột
-
màu lợt
-
màu lửa
-
màu lục lam
-
màu lục vàng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mau lẹ ad
* Từ tham khảo/words other:
- màu lông chuột
- màu lợt
- màu lửa
- màu lục lam
- màu lục vàng