Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
máu và nước mắt
けつるい - 「血涙」|=khóc những giọt nước mắt cay đắng|+ 血涙を流す
* Từ tham khảo/words other:
-
màu vàng
-
màu vàng ánh kim
-
màu vàng da cam
-
màu vàng nhạt
-
màu vàng sẫm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
máu và nước mắt
* Từ tham khảo/words other:
- màu vàng
- màu vàng ánh kim
- màu vàng da cam
- màu vàng nhạt
- màu vàng sẫm