Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
máy nổ
ばくはきかい - 「爆破機会」|=はつどうき - 「発動機」
* Từ tham khảo/words other:
-
máy nông nghiệp
-
máy nước
-
may ô
-
máy phân tích
-
máy phát
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
máy nổ
* Từ tham khảo/words other:
- máy nông nghiệp
- máy nước
- may ô
- máy phân tích
- máy phát