Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mây xanh
せいうん - 「青雲」
* Từ tham khảo/words other:
-
máy xát gạo
-
máy xát thóc
-
máy xay
-
máy xay sinh tố
-
máy xén
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mây xanh
* Từ tham khảo/words other:
- máy xát gạo
- máy xát thóc
- máy xay
- máy xay sinh tố
- máy xén