Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mè
ごま|=ごま|=ừ, mình không biết. Nhưng mình có thể đoán được một số thứ. Như là tỏi, cà rốt, mè và gừng, đúng không?|+ ううん、知らない。でも何が入ってるかは当てられると思う。タマネギ、人参、ごま、あとショウガかなあ
* Từ tham khảo/words other:
-
mẹ
-
mễ
-
mẹ chồng
-
mẹ con
-
mê cung
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mè
* Từ tham khảo/words other:
- mẹ
- mễ
- mẹ chồng
- mẹ con
- mê cung