Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
miền đất xa xôi
てんがい - 「天涯」|=chết nơi đất khách quê người|+ 天涯孤独のまま看取る者もなく死ぬ
* Từ tham khảo/words other:
-
miễn dịch
-
Miến Điện
-
miến điện
-
miền đông
-
miễn giải
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
miền đất xa xôi
* Từ tham khảo/words other:
- miễn dịch
- Miến Điện
- miến điện
- miền đông
- miễn giải