Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mỏ
くち - 「口」|=mỏ chim|+ 鳥のくち|=くちばし - 「嘴」|=くちばし|=con chim có mỏ lớn|+ くちばしの広い鳥|=mỏ chim|+ 鳥のくちばし|=mỏ (miệng) cứng|+ 強力なくちばし|=mỏ nhọn|+ とがったくちばし|=こうく - 「鉱区」 - [KHOÁNG KHU]|=こうざん - 「鉱山」|=Cái mỏ đó đã bị đóng cửa vào năm ngoái.|+ その鉱山は去年閉山した。
* Từ tham khảo/words other:
-
mô
-
mồ
-
mổ
-
mộ
-
mơ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mỏ
* Từ tham khảo/words other:
- mô
- mồ
- mổ
- mộ
- mơ