Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dòng quét
@dòng quét|-ligne (sur l'image de télévision)
* Từ tham khảo/words other:
-
dong riềng
-
đồng tâm
-
đồng tản
-
dòng tên
-
dòng thăm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
dòng quét
* Từ tham khảo/words other:
- dong riềng
- đồng tâm
- đồng tản
- dòng tên
- dòng thăm