Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nghi môn
@nghi môn|-(arch.) rideau d'autel
* Từ tham khảo/words other:
-
nghỉ năm
-
nghi ngại
-
nghi nghĩa
-
nghi ngờ
-
nghí ngoáy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
nghi môn
* Từ tham khảo/words other:
- nghỉ năm
- nghi ngại
- nghi nghĩa
- nghi ngờ
- nghí ngoáy