Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nghị quyết
@nghị quyết|-résolution; décision|= Nghị_quyết của Quốc_hội |+résolution de l'Assemblée nationale
* Từ tham khảo/words other:
-
nghĩ ra
-
nghị sĩ
-
nghị sự
-
nghỉ tay
-
nghĩ thái
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
nghị quyết
* Từ tham khảo/words other:
- nghĩ ra
- nghị sĩ
- nghị sự
- nghỉ tay
- nghĩ thái