Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đóng trò
@đóng trò|-jouer le rôle de; faire semblant de; faire des simagrées
* Từ tham khảo/words other:
-
đồng trục
-
đồng trùng hợp
-
đồng tử
-
động từ
-
động tử
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
đóng trò
* Từ tham khảo/words other:
- đồng trục
- đồng trùng hợp
- đồng tử
- động từ
- động tử