Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nghị sự
@nghị sự|-sujet de délibération|= chương_trình nghị_sự |+ordre du jour
* Từ tham khảo/words other:
-
nghỉ tay
-
nghĩ thái
-
nghĩ thầm
-
nghi thức
-
nghi tiết
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
nghị sự
* Từ tham khảo/words other:
- nghỉ tay
- nghĩ thái
- nghĩ thầm
- nghi thức
- nghi tiết