Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nghị tội
@nghị tội|-délibérer sur la peine à infliger
* Từ tham khảo/words other:
-
nghỉ trưa
-
nghi trượng
-
nghị trường
-
nghị trưởng
-
nghi vấn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
nghị tội
* Từ tham khảo/words other:
- nghỉ trưa
- nghi trượng
- nghị trường
- nghị trưởng
- nghi vấn