Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
отвыкать
-отвыкать- отвыќать несов. 1“сов. отв́ыкнуть‚(от Р)- (отучаться) mất thói quen, bỏ thói quen|- (забывать кого-л., что-л) quên đi, trở thành xa lạ
* Từ tham khảo/words other:
-
отвыкнуть
-
отвязать
-
отвязаться
-
отвязывать
-
отвязываться
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
отвыкать
* Từ tham khảo/words other:
- отвыкнуть
- отвязать
- отвязаться
- отвязывать
- отвязываться