Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
отговаривать
-отговаривать- отгов́аривать несов. 1“сов. отговор́ить‚(В от Р)- khuyên ca, ngăn cản, khuyên ngăn, bàn ra, can, ngăn|= ~ коѓо-л. от по́ездки khuyên can ai đừng đi
* Từ tham khảo/words other:
-
отговариваться
-
отговорить
-
отговориться
-
отговорка
-
отголосок
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
отговаривать
* Từ tham khảo/words other:
- отговариваться
- отговорить
- отговориться
- отговорка
- отголосок