Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
отговорка
-отговорка- отгов́ор|ка ж. 3*a- cớ thoái thác, cớ chối từ|= без ~ок! đừng thoái thác gì nữa!
* Từ tham khảo/words other:
-
отголосок
-
отгонный
-
отгонять
-
отгораживать
-
отгораживаться
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
отговорка
* Từ tham khảo/words other:
- отголосок
- отгонный
- отгонять
- отгораживать
- отгораживаться