| отдельный | -отдельный- отд́ельн|ый прил.- riêng biệt, tách riêng, biệt lập, riêng; (единичный) riêng lẻ, riêng rẽ, cá biệt; (некоторый) nào đấy, nào đó|= ~ая кват́ира căn nhà riêng biệt(tách riêng)|= ~ ход lối đi vào riêng biệt|= ~ые л́ица một số người nào đấy, một vài người nào đó|= в ќаждом ~ом сл́учае trong từng trường hợp riêng biệt (riêng lẻ, riêng rẽ) |
* Từ tham khảo/words other:
- отделять
- отделяться
- отдено
- отденость
- отдергивать