Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
отзывчивый
-отзывчивый- отз́ывчив|ый- tốt bụng, vị tha, hay giúp người, sẵn lòng giúp người, giàu lòng trắc ẩn, ân cần, từ tâm|= ~ челов́ек [con] người tốt bụng|- (живо реагирующий на что-л.) nhạy cảm, dễ cảm|= ~́ая аудт́ория cử tọa nhạy cảm
* Từ tham khảo/words other:
-
отзывчиность
-
отк
-
отказ
-
отказать
-
отказаться
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
отзывчивый
* Từ tham khảo/words other:
- отзывчиность
- отк
- отказ
- отказать
- отказаться