Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
отк
-отк- ОТК м.- (отд́ел иехн́ического контр́оля) phòng kiểm tra kỹ thuật, ban kiểm tra phẩm chất, phòng nghiệm thu
* Từ tham khảo/words other:
-
отказ
-
отказать
-
отказаться
-
отказывать
-
отказываться
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
отк
* Từ tham khảo/words other:
- отказ
- отказать
- отказаться
- отказывать
- отказываться