| откапывать | -откапывать- отќапывать несов. 1“сов. откоп́ать‚(В)- đào... lên, moi... lên, bới... lên, khai quật, quật... lên; перен. разг. moi, tìm, moi ra, tìm thấy, tìm được|= где вы ́это отка́али? anh moi cái ấy ở đâu ra thế? anh tìm đuợc cái đó ở đâu thế? |
* Từ tham khảo/words other:
- откармливать
- откат
- откатить
- откатиться
- откатка