Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
откатываться
-откатываться- отќатываться несов. 1“сов. откат́иться- lăn đi; (в сторону) lăn... ra một bên; (об орудии) giật lui, giật lùi, giật; (на коньках) trượt đi|- (о волне) quật lui; перен. (о войсках) bỏ chạy, tháo chạy, rút lui
* Từ tham khảo/words other:
-
откачать
-
откачивать
-
откачнуться
-
откашливаться
-
откашляться
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
откатываться
* Từ tham khảo/words other:
- откачать
- откачивать
- откачнуться
- откашливаться
- откашляться